知啓

zhī qǐ tri khải

Hán Việt: tri khải · Pinyin: zhī qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种陈述事由﹑传递通知的帖子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种陈述事由﹑传递通知的帖子。