知契
tri khế
Hán Việt: tri khế · Pinyin: zhī qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 知心的朋友。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「因此上把舊恩情,全不比新知契?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹知己,好友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹知己,好友。
Hán Việt: tri khế · Pinyin: zhī qì