知局

zhī jú tri cục

Hán Việt: tri cục · Pinyin: zhī jú

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 識趣。《金瓶梅》第六九回:「玳安知局,就走出來了,教二人自在說話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹知趣,识相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹知趣,识相。