知巧

zhī qiǎo tri xảo

Hán Việt: tri xảo · Pinyin: zhī qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智慧技巧; 智谋巧诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.智慧技巧。 2.智谋巧诈。