知希

zhī xī tri hi

Hán Việt: tri hi · Pinyin: zhī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《老子》"知我者希,则我者贵。"后用"知希"表示知己难得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《老子》"知我者希,则我者贵。"后用"知希"表示知己难得。