知常

zhī cháng tri thường

Hán Việt: tri thường · Pinyin: zhī cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了解社会常规;了解自然法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.了解社会常规;了解自然法则。