知底
tri để
Hán Việt: tri để · Pinyin: zhī dǐ
Tổng quan
biết rõ; hiểu thấu; hiểu tận gốc rễ; biết rõ nội tình。知道根底或內情。 知根知底 hiểu tận gốc rễ 這事我也不知底。 việc này tôi cũng không hiểu rõ.
Nghĩa
Việt
- Cihui biết rõ; hiểu thấu; hiểu tận gốc rễ; biết rõ nội tình。知道根底或內情。 知根知底 hiểu tận gốc rễ 這事我也不知底。 việc này tôi cũng không hiểu rõ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟悉某事或某人的根底。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知道底细。
- Tân Hoa Tự Điển 1.知道底细。
Eng
- Cihui 知底 hīdǐ v.o. know the inside story