知歸 zhī guī · tri quy Hán Việt: tri quy · Pinyin: zhī guī Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 歸 (quy)Pinyinzhī guīHán Việttri quyCấu tạo知 + 歸 · tri + quy nghĩa thành phần: tri + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思归; 谓知所归循﹑归依; 欲求归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.思归。 2.谓知所归循﹑归依。 3.欲求归隐。