知得

zhī dé tri đắc

Hán Việt: tri đắc · Pinyin: zhī dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知所获取; 谓彼此投契; 晓得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知所获取。 2.谓彼此投契。 3.晓得。

ja

  • JMdict comprehension|knowledge