知憐 zhī lián · tri liên Hán Việt: tri liên · Pinyin: zhī lián Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 憐 (liên)Pinyinzhī liánHán Việttri liênCấu tạo知 + 憐 · tri + liên nghĩa thành phần: tri + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏识爱护。Tân Hoa Tự Điển 1.赏识爱护。