知感 zhī gǎn · tri cảm Hán Việt: tri cảm · Pinyin: zhī gǎn Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 感 (cảm)Pinyinzhī gǎnHán Việttri cảmCấu tạo知 + 感 · tri + cảm nghĩa thành phần: tri + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知恩感德。Tân Hoa Tự Điển 1.知恩感德。