知慮 zhī lǜ · tri lự Hán Việt: tri lự · Pinyin: zhī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 慮 (lự)Pinyinzhī lǜHán Việttri lựCấu tạo知 + 慮 · tri + lự nghĩa thành phần: tri + lự Nghĩa jaJMdict foresight|wisdom|sagacity