知我 zhī wǒ · tri ngã Hán Việt: tri ngã · Pinyin: zhī wǒ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 我 (ngã)Pinyinzhī wǒHán Việttri ngãCấu tạo知 + 我 · tri + ngã nghĩa thành phần: tri + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深切了解我; 器重我。Tân Hoa Tự Điển 1.深切了解我。 2.器重我。