知房 zhī fáng · tri phòng Hán Việt: tri phòng · Pinyin: zhī fáng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 房 (phòng)Pinyinzhī fángHán Việttri phòngCấu tạo知 + 房 · tri + phòng nghĩa thành phần: tri + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同姓房族中的管事人。Tân Hoa Tự Điển 1.同姓房族中的管事人。