知政
tri chánh
Hán Việt: tri chánh · Pinyin: zhī zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为政。谓主持政务; 明察政事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为政。谓主持政务。 2.明察政事。
Eng
- Cihui 知政 hīzhèng v.o. administer the government
Hán Việt: tri chánh · Pinyin: zhī zhèng