知故 zhī gù · tri cố Hán Việt: tri cố · Pinyin: zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 故 (cố)Pinyinzhī gùHán Việttri cốCấu tạo知 + 故 · tri + cố nghĩa thành phần: tri + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧交好友。Tân Hoa Tự Điển 1.旧交好友。