知新 tri tân Hán Việt: tri tân Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 新 (tân)Hán Việttri tânCấu tạo知 + 新 · tri + tân nghĩa thành phần: tri + tân Nghĩa EngCihui 知新 zhīxīn v.o. know sth. new