知更 zhī gèng · tri canh Hán Việt: tri canh · Pinyin: zhī gèng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 更 (canh)Pinyinzhī gèngHán Việttri canhCấu tạo知 + 更 · tri + canh nghĩa thành phần: tri + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报更,值更。Tân Hoa Tự Điển 1.报更,值更。