知机

zhī jītri ki

Hán Việt: tri ki · Pinyin: zhī jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"知几"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

預知事情萌發的細微徵兆。金.蔡松年〈庚申閏月從師還自潁上對新月獨酌〉詩一三首之三:「哲人乃知機,曲士迷其方。」

Cấu tạo: 知 (tri) + 機 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"知几"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具