知權

zhī quán tri quyền

Hán Việt: tri quyền · Pinyin: zhī quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道权衡轻重; 懂得权变; 犹掌权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知道权衡轻重。 2.懂得权变。 3.犹掌权。