知根

tri căn

Hán Việt: tri căn

Tổng quan

tri căn (術語)數論所說二十五諦中眼等五根名知根。以有見聞等之知覺也。☸

Cấu tạo: (tri) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tri căn (術語)數論所說二十五諦中眼等五根名知根。以有見聞等之知覺也。☸