知權 zhī quán · tri quyền Hán Việt: tri quyền · Pinyin: zhī quán Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 權 (quyền)Pinyinzhī quánHán Việttri quyềnCấu tạo知 + 權 · tri + quyền nghĩa thành phần: tri + quyền