知止足 zhī zhǐ zú · tri chỉ túc Hán Việt: tri chỉ túc · Pinyin: zhī zhǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 止 (chỉ) + 足 (túc)Pinyinzhī zhǐ zúHán Việttri chỉ túcCấu tạo知 + 止 + 足 · tri + chỉ + túc nghĩa thành phần: tri + chỉ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知足。Tân Hoa Tự Điển 1.知足。