知殿 tri điện Hán Việt: tri điện Tổng quan tri điện (職位)禪林掌佛殿之事者。見象器箋六。☸ Cấu tạo: 知 (tri) + 殿 (điện)Hán Việttri điệnCấu tạo知 + 殿 · tri + điện nghĩa thành phần: tri + điện Nghĩa ViệtCihui tri điện (職位)禪林掌佛殿之事者。見象器箋六。☸