知净 tri tịnh Hán Việt: tri tịnh Tổng quan tri tịnh (術語)見知淨語條。☸ Cấu tạo: 知 (tri) + 净 (tịnh)Hán Việttri tịnhCấu tạo知 + 净 · tri + tịnh nghĩa thành phần: tri + tịnh Nghĩa ViệtCihui tri tịnh (術語)見知淨語條。☸