知遊 zhī yóu · tri du Hán Việt: tri du · Pinyin: zhī yóu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 遊 (du)Pinyinzhī yóuHán Việttri duCấu tạo知 + 遊 · tri + du nghĩa thành phần: tri + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知心好友。Tân Hoa Tự Điển 1.知心好友。