知竅 zhī qiào · tri khiếu Hán Việt: tri khiếu · Pinyin: zhī qiào Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 竅 (khiếu)Pinyinzhī qiàoHán Việttri khiếuCấu tạo知 + 竅 · tri + khiếu nghĩa thành phần: tri + khiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 識相、討人歡心。《西湖佳話.斷橋情跡》:「施十娘知竅,便說道:『那少年郎君,是蘇州人,姓文,真個好一個風流人品。』」