知類 zhī lèi · tri loại Hán Việt: tri loại · Pinyin: zhī lèi Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 類 (loại)Pinyinzhī lèiHán Việttri loạiCấu tạo知 + 類 · tri + loại nghĩa thành phần: tri + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓懂得事物间类比的关系,依类推理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓懂得事物间类比的关系,依类推理。