知經 zhī jīng · tri kinh Hán Việt: tri kinh · Pinyin: zhī jīng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 經 (kinh)Pinyinzhī jīngHán Việttri kinhCấu tạo知 + 經 · tri + kinh nghĩa thành phần: tri + kinh