知經

zhī jīng tri kinh

Hán Việt: tri kinh · Pinyin: zhī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懂得坚守常规﹑常道; 懂得儒家经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懂得坚守常规﹑常道。 2.懂得儒家经典。