知罪 tri tội Hán Việt: tri tội Tổng quan biết tội Cấu tạo: 知 (tri) + 罪 (tội)Hán Việttri tộiCấu tạo知 + 罪 · tri + tội nghĩa thành phần: tri + tội Nghĩa ViệtCihui biết tộiEngCihui 知罪 hīzuì v.o. admit one's guilt