知者
tri giả
Hán Việt: tri giả · Pinyin: zhī zhě
Tổng quan
tri giả (術語)十六神我之一。謂人身中有能知事物者,是神我之體也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tri giả (術語)十六神我之一。謂人身中有能知事物者,是神我之體也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能了解的人;有见识的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能了解的人;有见识的人。
Eng
- Cihui 知者 hīzhě n. wise man
ja
- JMdict sage|wise man|wise person|man of wisdom|buddha