知舊 zhī jiù · tri cựu Hán Việt: tri cựu · Pinyin: zhī jiù Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 舊 (cựu)Pinyinzhī jiùHán Việttri cựuCấu tạo知 + 舊 · tri + cựu nghĩa thành phần: tri + cựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老朋友。《三國志.卷一○.魏書.荀彧傳》:「彧及攸並貴重,皆謙沖節儉,祿賜散之宗族知舊,家無餘財。」