知見

zhī jiàn tri kiến

Hán Việt: tri kiến · Pinyin: zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识;见解; 看见,知道; 佛教语。知为意识,见为眼识,意谓识别事理﹑判断疑难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识;见解。 2.看见,知道。 3.佛教语。知为意识,见为眼识,意谓识别事理﹑判断疑难。