知言知人

tri ngôn tri nhân

Hán Việt: tri ngôn tri nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (ngôn) + (tri) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知言知人 hīyánzhīrén f.e. To know the force of words is to know men.