知警 zhī jǐng · tri cảnh Hán Việt: tri cảnh · Pinyin: zhī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 警 (cảnh)Pinyinzhī jǐngHán Việttri cảnhCấu tạo知 + 警 · tri + cảnh nghĩa thành phần: tri + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知道警诫。Tân Hoa Tự Điển 1.知道警诫。