知识体系的

tri thức thể hệ đích

Hán Việt: tri thức thể hệ đích

Tổng quan

(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc) các nhà kiến trúc, có tính chất xây dựng; thuộc cấu trúc, (thuộc) sự hệ thống hoá kiến trúc

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc kiến trúc

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识丰富的 · 知识分子的 · 知识工程师 · 知识界精华 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业