知識產業

zhī shí chǎn yètri thức sản nghiệp

Hán Việt: tri thức sản nghiệp · Pinyin: zhī shí chǎn yè

Tổng quan

vốn kiến thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

指传播知识、提供知识的产业,如教育部门、科研部门、信息服务部门等。也叫智力产业。

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn tri thức; vốn kiến thức。指傳播知識、提供知識的產業,如教育部門、科研部門、信息服務部門等。也叫智力產業。

Từ liên quan

Gần nghĩa

產業工人 · 产业资本 · 產業集群 · 产业革命 · 產業資本 · 產業革命 · 知識淵博 · 知識青年