知誘

zhī yòu tri dụ

Hán Việt: tri dụ · Pinyin: zhī yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为物欲所诱导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为物欲所诱导。