知謝 zhī xiè · tri tạ Hán Việt: tri tạ · Pinyin: zhī xiè Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 謝 (tạ)Pinyinzhī xièHán Việttri tạCấu tạo知 + 謝 · tri + tạ nghĩa thành phần: tri + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道谢。Tân Hoa Tự Điển 1.道谢。