知賞

zhī shǎng tri thưởng

Hán Việt: tri thưởng · Pinyin: zhī shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏识。