知足知止

zhī zú zhī zhǐ tri túc tri chỉ

Hán Việt: tri túc tri chỉ · Pinyin: zhī zú zhī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (túc) + (tri) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道滿足,不做過分要求。《周書.卷四二.蕭大圜傳》:「況乎智不逸群,行不高物,而欲辛苦一生,何其僻也。豈如知足知止,蕭然無累。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道满足知道适可而止。