知身经 tri thân kinh Hán Việt: tri thân kinh Tổng quan tri thân kinh (經名)佛知身經之略名。☸ Cấu tạo: 知 (tri) + 身 (thân) + 经 (kinh)Hán Việttri thân kinhCấu tạo知 + 身 + 经 · tri + thân + kinh nghĩa thành phần: tri + thân + kinh Nghĩa ViệtCihui tri thân kinh (經名)佛知身經之略名。☸