知過

zhī guò tri quá

Hán Việt: tri quá · Pinyin: zhī guò

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自知过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自知过失。

Eng

  • Cihui 知過 hīguò v.o. realize one's mistake