知通 zhī tōng · tri thông Hán Việt: tri thông · Pinyin: zhī tōng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 通 (thông)Pinyinzhī tōngHán Việttri thôngCấu tạo知 + 通 · tri + thông nghĩa thành phần: tri + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知州和通判的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.知州和通判的并称。