知聞

zhī wén tri văn

Hán Việt: tri văn · Pinyin: zhī wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知悉;知道; 通知,告知; 消息; 交结;交往; 朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知悉;知道。 2.通知,告知。 3.消息。 4.交结;交往。 5.朋友。