知體 zhī tǐ · tri thể Hán Việt: tri thể · Pinyin: zhī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 體 (thể)Pinyinzhī tǐHán Việttri thểCấu tạo知 + 體 · tri + thể nghĩa thành phần: tri + thể