矩坐 jǔ zuò · củ tọa Hán Việt: củ tọa · Pinyin: jǔ zuò Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 坐 (tọa)Pinyinjǔ zuòHán Việtcủ tọaCấu tạo矩 + 坐 · củ + tọa nghĩa thành phần: củ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓四边围坐成方形。Tân Hoa Tự Điển 1.谓四边围坐成方形。