矩度 jǔ dù · củ độ Hán Việt: củ độ · Pinyin: jǔ dù Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 度 (độ)Pinyinjǔ dùHán Việtcủ độCấu tạo矩 + 度 · củ + độ nghĩa thành phần: củ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指计量长度和角度的用具; 规矩法度。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指计量长度和角度的用具。 2.规矩法度。