矩式 jǔ shì · củ thức Hán Việt: củ thức · Pinyin: jǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 式 (thức)Pinyinjǔ shìHán Việtcủ thứcCấu tạo矩 + 式 · củ + thức nghĩa thành phần: củ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法式,亦指以为法式。Tân Hoa Tự Điển 1.法式,亦指以为法式。